vị lai

Học thuật
Thân thiện
vị lai

Tôi mơ về một thành phố vị lai với những tòa nhà chọc trời và xe bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thời gian chưa đến, thời gian sắp tới: "Vị lai" chỉ khoảng thời gian phía trước, chưa xảy ra, đối lập với quá khứ hiện tại.
    • Tương lai: Đây nghĩa phổ biến nhất, dùng để nói về những sự việc, thời điểm sẽ diễn ra sau thời điểm nói.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thời gian sắp tới: Dùng để mô tả những sự vật, hiện tượng, khái niệm liên quan đến thời gian chưa đến.
    • Mang tính dự báo, hướng về phía trước: Thường dùng trong các văn cảnh triết học, văn học hoặc phân tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Không ai có thể biết trước được vị lai. (Không ai có thể biết trước được tương lai.)
    • Anh ấy luôn lạc quan nghĩ về vị lai. (Anh ấy luôn lạc quan nghĩ về tương lai.)
  • Tính từ:

    • Chúng ta cần tầm nhìn vị lai để phát triển bền vững. (Chúng ta cần tầm nhìn hướng về tương lai để phát triển bền vững.)
    • Những dự báo vị lai về biến đổi khí hậu rất đáng lo ngại. (Những dự báo về tương lai liên quan đến biến đổi khí hậu rất đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư duy vị lai": cách suy nghĩ, lập kế hoạch tính đến các yếu tố khả năng xảy ra trong thời gian sắp tới.

    • Nhà lãnh đạo giỏi cần tư duy vị lai. (Nhà lãnh đạo giỏi cần cách suy nghĩ hướng về tương lai.)
  • "Viễn cảnh vị lai": bức tranh, hình dung về một tình huống hoặc trạng thái có thể xảy ra trong thời gian tới.

    • Viễn cảnh vị lai của ngành công nghệ thật đáng kinh ngạc. (Hình dung về tương lai của ngành công nghệ thật đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ liên quan
  • Vị lai học (danh từ): ngành nghiên cứu về tương lai, các xu hướng dự báo dài hạn.

    • Vị lai học giúp chúng ta chuẩn bị cho những thay đổi sắp tới.
  • Tương lai (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn "vị lai".

    • Tương lai thường được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, trong khi vị lai mang sắc thái trang trọng, học thuật hoặc văn chương hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Tương lai: thời gian, những điều sắp xảy đến.
  • Ngày sau: thời gian về sau (thường dùng trong văn chương).
  • Hậu vận: vận mệnh về sau (thường nói về số phận cá nhân).
Từ trái nghĩa
  • Quá khứ: thời gian đã qua, đã xảy ra.
  • Dĩ vãng: thời gian đã qua (từ trang trọng).
  • Hiện tại: thời gian đang diễn ra ngay lúc nói.
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • "Vị lai mù mịt": tương lai không rõ ràng, đầy bất định khó đoán.

    • Sau cơn bão, vị lai của ngôi làng trở nên mù mịt. (Sau cơn bão, tương lai của ngôi làng trở nên không rõ ràng.)
  • "Hướng về vị lai": tập trung suy nghĩ lập kế hoạch cho thời gian sắp tới, không chìm đắm trong quá khứ.

    • Chúng ta nên hướng về vị lai tha thứ cho lỗi lầm trong quá khứ. (Chúng ta nên tập trung vào tương lai tha thứ cho lỗi lầm trong quá khứ.)
vị lai

Tôi mơ về một thành phố vị lai với những tòa nhà chọc trời và xe bay.

  1. tt (H. vị: chưa; lai: lại, đến) chưa đến; Thuộc về tương lai: Tưởng tượng ra cuộc sống trong xã hội vị lai.

Từ gần giống